Các hạch bạch huyết vùng
Nodi lymphoidei Regionalis · Regional lymph nodes
# A12.4.02.001· Bạch huyết· Hạch bạch huyết
- Vietnamese
- Các hạch bạch huyết vùng
- English
- Regional lymph nodes
- Latin
- Nodi lymphoidei Regionalis
- TA code
- A12.4.02.001
- Body region
- Bạch huyết
- Organ
- Hạch bạch huyết