Bể dưỡng trấp
Cisterna chyli; cisterna chyli · Cisterna chyli; Chyle cistern
# A12.4.01.012· Bụng· Hệ bạch huyết
- Vietnamese
- Bể dưỡng trấp
- English
- Cisterna chyli; Chyle cistern
- Latin
- Cisterna chyli; cisterna chyli
- TA code
- A12.4.01.012
- Body region
- Bụng
- Organ
- Hệ bạch huyết